gi hormones

gi hormones

A doctor explains how GI hormones regulate digestion.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Hormone đường tiêu hóa (GI hormones) các hormone ảnh hưởng đến chức năng của đường tiêu hóa (gastrointestinal tract), bao gồm dạ dày, ruột non, ruột già các cơ quan liên quan.

Các loại chính: - Gastrin: Kích thích tiết axit dạ dày. - Secretin: Kích thích tiết dịch tụy ức chế tiết axit. - Cholecystokinin (CCK): Kích thích co bóp túi mật tiết enzyme tụy. - Ghrelin: Kích thích cảm giác đói. - Peptide YY: Ức chế cảm giác thèm ăn.

dụ sử dụng
  • (Sự giải phóng hormone đường tiêu hóa được kích hoạt bởi sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày.)
  • (Các bác sĩ đo nồng độ hormone đường tiêu hóa để chẩn đoán rối loạn tiêu hóa.)
  • (Sự mất cân bằng hormone đường tiêu hóa có thể dẫn đến các tình trạng như hội chứng ruột kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regulation of GI hormones": Sự điều hòa các hormone đường tiêu hóa.
    • The regulation of GI hormones involves complex feedback loops between the gut and the brain. (Sự điều hòa hormone đường tiêu hóa liên quan đến các vòng phản hồi phức tạp giữa ruột não.)
  • "GI hormone secretion": Sự tiết hormone đường tiêu hóa.
    • The secretion of GI hormones is influenced by the type and amount of food consumed. (Sự tiết hormone đường tiêu hóa bị ảnh hưởng bởi loại lượng thức ăn tiêu thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hormone tiêu hóa (n): Từ đồng nghĩa thông dụng.
  • Hormone đường ruột (n): Từ thay thế, ít chính xác hơn.
  • Peptide tiêu hóa (n): Một số GI hormones peptide, nhưng không phải tất cả.
Từ đồng nghĩa
  • Hormone dạ dày-ruột: Một thuật ngữ y khoa tương đương.
  • Hormone đường tiêu hóa: Dịch thuật trực tiếp từ "gastrointestinal hormones".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Điều hòa hormone đường tiêu hóa: (Cơ thể điều hòa hormone đường tiêu hóa để duy trì cân bằng tiêu hóa.)
  • Kích thích tiết hormone: (Ăn thực phẩm nhiều chất béo có thể kích thích tiết hormone đường tiêu hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hormone đói": Thường dùng để chỉ ghrelin, một loại GI hormone kích thích cảm giác đói.
    • Ghrelin is often called the 'hunger hormone' among GI hormones. (Ghrelin thường được gọi là 'hormone đói' trong số các hormone đường tiêu hóa.)